C-series
Dòng C-series
Máy nén compound hiệu suất cao, dẫn đầu thị trường trong các ứng dụng nhiệt độ thấp
Nén hai cấp trong một máy đơn, giúp vận hành hiệu quả trong dải nhiệt độ thấp.
Gồm 5 model, đáp ứng dải lưu lượng từ 622 đến 9700 m³/h (ở tốc độ 2950 vòng/phút) hoặc 441 đến 5709 CFM (ở tốc độ 3550 vòng/phút).
Vận hành chỉ với một động cơ và một bình tách dầu, dựa trên thiết kế độc quyền của MYCOM.
Ứng dụng cấu hình rotor 4:6 đã được kiểm chứng, đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy cao trong vận hành.
HS-series
Dòng HS-series
Dòng máy nén công suất lớn, áp suất cao (60 bar / 870 PSI), tương thích với môi chất lạnh tự nhiên
Dòng máy nén được thiết kế hoàn toàn mới, có khả năng tạo nước nóng lên đến 90℃ khi kết hợp với hệ thống bơm nhiệt sử dụng amoniac.
Thiết kế chịu áp suất cao lên đến 60 bar (870 PSI), đáp ứng các yêu cầu vận hành khắt khe trong các hệ thống hiện đại.
Linh hoạt ứng dụng trong các hệ thống quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực sưởi ấm và thu hồi nhiệt bằng môi chất lạnh tự nhiên.
IQF Line Freezer
Tủ Đông Dạng Dây Chuyền IQF (IQF Line Freezer)
Tủ đông này được thiết kế chuyên biệt để cấp đông rời từng sản phẩm (Individual Quick Freezing) như rau củ cắt sẵn, trái cây, hải sản, thực phẩm chế biến sẵn,... có độ dày từ 5–20mm. Quá trình cấp đông diễn ra qua hai băng tải tầng, giúp tách rời sản phẩm hiệu quả và đảm bảo đông lạnh đồng đều:
Băng tải thứ nhất
Không khí lạnh tốc độ cao được thổi mạnh từ phía dưới, kết hợp với dao động cơ học, giúp tách rời sản phẩm trong khi làm đông bề mặt. Giảm tối đa hiện tượng dính chùm hoặc kết khối giữa các sản phẩm.
Băng tải thứ hai
Sản phẩm được xếp chồng nhiều lớp và cấp đông hoàn toàn đến lõi. Nhờ cấu trúc này, tủ đông có thể được thiết kế gọn nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Chiều rộng băng tải tịnh:
813mm (Chiều rộng hữu dụng: 720mm) ≒ 32.0 inch (Hữu dụng: 28.3 inch)
1,524mm (Chiều rộng hữu dụng: 1,430mm) ≒ 60 inch (Hữu dụng: 56.3 inch)
Chiều dài cấp đông khả dụng:
Từ 4.000mm đến 12.000mm (tăng theo bước 1.500mm)
Kết cấu: Hệ thống băng tải hai tầng (two-stage conveyor)
i-series
Dòng i-series
Máy nén cỡ nhỏ với độ tin cậy cao
Thiết kế phù hợp cho các hệ thống máy nén tích hợp (packaged systems), giúp dễ dàng trong việc thiết kế và lắp đặt.
Thiết kế mới không cần bơm dầu, giúp đơn giản hóa cấu trúc và giảm chi phí bảo trì.
Sử dụng động cơ mặt bích, máy nén có kích thước nhỏ gọn, có thể lắp đặt trong không gian hạn chế.
Cấu tạo thân thiện, dễ dàng thay thế các vật tư tiêu hao, thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
J-series
Dòng J-series
Dòng máy nén thế hệ mới được thiết kế lại, đạt hiệu suất cao, phù hợp với tiêu chuẩn thế hệ tiếp theo trong các ứng dụng công nghiệp
Là dòng máy nén một cấp, hiệu suất cao, được thiết kế mới hoàn toàn (gồm 9 model).
Hiệu suất vượt trội nhờ áp dụng thiết kế răng rotor kiểu mới.
Tương thích với các môi chất lạnh tự nhiên (amoniac, CO₂, propane) và môi chất lạnh fluorocarbon.
Độ rung và độ ồn thấp
Điều chỉnh công suất vô cấp trong phạm vi từ 100% đến 25%
Cơ cấu điều chỉnh vi tự động (vi biến thiên từ 2.5 đến 5.0) giúp tối ưu hiệu suất trong dải nhiệt độ rộng
Hỗ trợ lắp động cơ dạng mặt bích, thuận tiện cho việc thiết kế hệ thống máy nén tích hợp (packaged system)
Lưu ý: Model 280J không có van một chiều tích hợp và không hỗ trợ động cơ mặt bích
K-series
Dòng K-series
Máy nén nhỏ gọn, đa môi chất – giải pháp linh hoạt cho nhiều nhu cầu
Tương thích với cả môi chất lạnh tự nhiên (amoniac, propane) và môi chất lạnh fluorocarbon, phù hợp với nhiều loại hệ thống làm lạnh khác nhau.
Đáp ứng dải áp suất rộng, bao gồm cả các điều kiện áp suất cao như trong hệ thống bơm nhiệt (heat pump).
Hỗ trợ dải tốc độ vận hành linh hoạt từ 800 đến 1800 vòng/phút, giúp tối ưu hiệu suất trong nhiều ứng dụng.
Thiết kế cụm thiết bị đơn giản, dễ tích hợp vào các hệ thống làm lạnh đóng gói.
Thuận tiện cho việc bảo trì, giúp giảm thời gian ngừng máy và chi phí vận hành.
K-series
Dòng K-series
Máy nén nhỏ gọn, đa môi chất – đáp ứng nhiều nhu cầu sử dụng
Hiệu suất cao nhờ thiết kế mới, tối ưu cho các ứng dụng công nghiệp hiện đại.
Tương thích với môi chất lạnh tự nhiên (amoniac) và môi chất lạnh fluorocarbon, mang lại sự linh hoạt trong lựa chọn hệ thống.
Hỗ trợ dải tốc độ vận hành rộng từ 800 đến 1800 vòng/phút, thích hợp cho nhiều điều kiện làm việc khác nhau.
Thiết kế cụm máy đơn giản, dễ tích hợp và lắp đặt trong các hệ thống lạnh dạng module hoặc đóng gói.
L-series
Dòng L-series
Máy nén chuyên dụng cho môi chất lạnh amoniac, vận hành linh hoạt trong nhiều điều kiện
Thiết kế chuyên biệt để sử dụng riêng với môi chất lạnh amoniac (NH₃), đảm bảo hiệu suất và độ an toàn tối ưu.
Thiết kế tiết kiệm không gian và trọng lượng, phù hợp cho các hệ thống cần bố trí gọn nhẹ.
Hỗ trợ dải áp suất làm việc rộng, vận hành hiệu quả trong khoảng tốc độ từ 1000 đến 1800 vòng/phút, đáp ứng đa dạng nhu cầu ứng dụng trong lĩnh vực lạnh công nghiệp.