VI
EN

IQF Line Freezer

Tủ Đông Dạng Dây Chuyền IQF (IQF Line Freezer)

Tủ đông này được thiết kế chuyên biệt để cấp đông rời từng sản phẩm (Individual Quick Freezing) như rau củ cắt sẵn, trái cây, hải sản, thực phẩm chế biến sẵn,... có độ dày từ 5–20mm. Quá trình cấp đông diễn ra qua hai băng tải tầng, giúp tách rời sản phẩm hiệu quả và đảm bảo đông lạnh đồng đều:

Băng tải thứ nhất

Không khí lạnh tốc độ cao được thổi mạnh từ phía dưới, kết hợp với dao động cơ học, giúp tách rời sản phẩm trong khi làm đông bề mặt. Giảm tối đa hiện tượng dính chùm hoặc kết khối giữa các sản phẩm.

Băng tải thứ hai

Sản phẩm được xếp chồng nhiều lớp và cấp đông hoàn toàn đến lõi. Nhờ cấu trúc này, tủ đông có thể được thiết kế gọn nhẹ hơn mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chiều rộng băng tải tịnh:

813mm (Chiều rộng hữu dụng: 720mm) ≒ 32.0 inch (Hữu dụng: 28.3 inch)

1,524mm (Chiều rộng hữu dụng: 1,430mm) ≒ 60 inch (Hữu dụng: 56.3 inch)

Chiều dài cấp đông khả dụng:

Từ 4.000mm đến 12.000mm (tăng theo bước 1.500mm)

Kết cấu: Hệ thống băng tải hai tầng (two-stage conveyor)

Multi layered freezer

Tủ Đông Dạng Tầng (Multi Layered Freezer)

Hệ thống cấp đông với thiết kế nạp và tháo sản phẩm từ đáy của tháp, giúp tối ưu hóa không gian và linh hoạt trong bố trí dây chuyền.

Thay vì sử dụng cơ cấu truyền động trục chính kiểu xích như các dòng tủ đông xoắn ốc truyền thống, hệ thống này ứng dụng cơ cấu truyền động bằng bánh răng ngoại vi (peripheral sprocket), mang lại kết cấu đơn giản hơn, dễ vệ sinh hơn. Đường kính trong của thiết bị cũng nhỏ hơn, giúp thiết kế bố trí trở nên gọn gàng và tiết kiệm diện tích.

Đặc điểm nổi bật

Tiết kiệm không gian vượt trội, dễ dàng điều chỉnh bố cục theo yêu cầu nhà máy

Hiệu suất cấp đông cao

Có thể tích hợp hệ thống rã đông bằng khí (air defrost) tùy chọn

Kết cấu đơn giản, dễ vận hành, dễ quan sát và làm sạch

Có tùy chọn sử dụng băng tải nhựa

Hoạt động liên tục lên đến 16 giờ

Thiết kế theo tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm

Giúp tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí vận hành

Dễ dàng lắp đặt, phù hợp với nhiều loại nhà máy chế biến

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Nhiệt độ buồng đông: -35℃ (-31℉)

Năng suất: 300 đến 3.000kg/giờ (661 đến 6.614lb/giờ)

Chiều rộng băng tải: 550 / 650 / 750 / 850 / 950mm

(Tương đương ≒ 21.7 / 25.6 / 29.5 / 33.5 / 37.4 inch)

Số tầng (kệ): từ 8 đến 30 tầng

Spiral Freezer

Tủ Đông Dạng Xoắn Ốc (Spiral Freezer)

Hệ thống băng tải được bố trí theo cấu trúc không gian ba chiều, cho phép cấp đông liên tục với sản lượng lớn, đồng thời tiết kiệm diện tích lắp đặt. Đây là giải pháp lý tưởng cho nhiều loại sản phẩm khác nhau, từ thực phẩm tươi sống, chế biến sẵn cho đến các sản phẩm đóng gói.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chiều rộng băng tải tịnh:

Từ 500mm đến 900mm (tăng theo bước 50mm) ≒ 19.7 đến 35.4 inch

Từ 8 đến 30 tầng

Khoảng cách giữa các tầng: Từ 110mm đến 200mm ≒ 4.3 đến 7.9 inch

Thermo-Jack Freezer

Tủ đông (hoặc làm lạnh) đa năng Thermo-Jack

Giải pháp đông lạnh (hoặc làm lạnh) lý tưởng cho mọi loại sản phẩm.

Thermo-Jack Freezer sử dụng công nghệ luồng khí phun tốc độ cao (Impinging Jets) kết hợp với hệ thống đông gió truyền thống trong một hầm đông dạng tuyến tính liên tục, giúp rút ngắn thời gian cấp đông hoặc làm lạnh chỉ còn 1/2 đến 2/3 so với các phương pháp thông thường.

Thiết bị được thiết kế đa năng với hai loại băng tải: băng lưới và băng thép đặc, phù hợp với nhiều dạng sản phẩm khác nhau, từ chất lỏng, dạng hạt đến sản phẩm đóng túi hoặc không bao gói.

Đặc điểm nổi bật

Đông lạnh nhanh: sử dụng công nghệ khí phun tốc độ cao (đã được cấp bằng sáng chế)

Tiết kiệm năng lượng: giảm tiêu thụ điện năng

Chất lượng đông lạnh cao: hạn chế cháy lạnh, giảm thất thoát dịch (drip loss)

Thiết kế vệ sinh: cấu trúc dễ vệ sinh, dễ quan sát

Hiệu suất đáng tin cậy: công suất đảm bảo dựa trên dữ liệu thực tế

Ứng dụng linh hoạt: phù hợp với nhiều loại sản phẩm

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại băng tải: Băng lưới hoặc băng thép đặc

Chiều rộng băng tải

Mesh type:

Băng lưới: từ 1.200 đến 3.300mm (tăng theo bước 300mm)

≒ 47,2 đến 129,9 inch (tăng theo bước 11,8 inch)

Băng thép:

1.200mm hoặc 1.500mm

≒ 47,2 hoặc 59,1 inch

Chiều dài sử dụng để làm lạnh

Từ 3.000 đến 21.000mm (tăng theo bước 1.500mm)

≒ 118,1 đến 826,8 inch (tăng theo bước 59,1 inch)